Chào bạn,
Đây là hai câu hỏi rất cụ thể và quan trọng trong lĩnh vực tố tụng. Tôi sẽ giải đáp lần lượt từng vấn đề cho bạn.
1. Chi phí thù lao cho người làm chứng, người chứng kiến (Áp dụng từ 01/7/2024)
Từ ngày 01/7/2024, mức thù lao cho người làm chứng, người chứng kiến được thực hiện theo quy định tại Nghị định 55/2024/NĐ-CP ngày 24/05/2024 của Chính phủ về chế độ chi tố tụng.
-
Căn cứ pháp lý: Điều 10 Nghị định 55/2024/NĐ-CP.
-
Mức thù lao:
-
Tối thiểu: 200.000 đồng/người/ngày.
-
Tối đa: 500.000 đồng/người/ngày.
-
-
Cách xác định: Cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) căn cứ vào tính chất, mức độ phức tạp của vụ án, thời gian và công sức mà người làm chứng, người chứng kiến đã bỏ ra để quyết định mức chi cụ thể trong khung trên.
-
Nguồn chi: Khoản chi này được trích từ ngân sách nhà nước dành cho hoạt động tố tụng.
Lưu ý: Đây là chế độ chi mới, có hiệu lực từ 01/7/2024, thay thế cho các quy định cũ trước đây.
2. Người làm chứng trong tố tụng hình sự là ai?
Khái niệm về người làm chứng được định nghĩa rất rõ tại Khoản 1, Điều 66 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
“Người làm chứng là người biết được những tình tiết có liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng.”
Phân tích khái niệm:
-
Biết được những tình tiết: Họ là người trực tiếp nghe thấy, nhìn thấy, hoặc có hiểu biết về các sự việc, diễn biến liên quan đến vụ án. Kiến thức của họ là nguồn chứng cứ quan trọng.
-
Được cơ quan có thẩm quyền triệu tập: Họ không tự ý tham gia mà phải được Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án ra quyết định triệu tập một cách chính thức.
-
Cung cấp lời khai: Nhiệm vụ chính của họ là khai báo trung thực toàn bộ những gì mà họ biết có liên quan đến vụ án.
Quyền và Nghĩa vụ của người làm chứng (Điều 66 BLTTHS 2015):
-
Quyền:
-
Được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ.
-
Yêu cầu cơ quan triệu tập bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm của mình và người thân.
-
Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền.
-
Được thanh toán các chi phí có liên quan theo quy định (bao gồm thù lao theo mức đã nêu ở trên).
-
-
Nghĩa vụ:
-
Có mặt theo giấy triệu tập và khai báo trung thực. Nếu vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan thì có thể bị dẫn giải.
-
Không được từ chối khai báo hoặc khai báo gian dối. Việc khai báo gian dối có thể bị xử lý về Tội khai báo gian dối theo Điều 382 Bộ luật Hình sự.
-
Phải cam đoan về việc khai báo của mình.
-
Những người KHÔNG được làm chứng: Theo quy định tại Khoản 3, Điều 66 BLTTHS, những người sau đây không được làm chứng do mối quan hệ hoặc trách nhiệm nghề nghiệp:
-
Người bào chữa của người bị buộc tội.
-
Người do nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất mà không có khả năng khai báo chính xác.
-
Người có mối quan hệ thân thích với bị can, bị cáo (ông, bà, cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em…).
Tóm lại: Người làm chứng là một chủ thể quan trọng, có vai trò cung cấp chứng cứ khách quan giúp cơ quan tố tụng làm rõ sự thật của vụ án. Họ có quyền được bảo vệ và được thanh toán các chi phí, đồng thời có nghĩa vụ khai báo trung thực.










