Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi mua chất ma túy về sử dụng nhưng sau đó phát hiện là ma túy giả khi bị công an bắt cần được xem xét dựa trên Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và các quy định liên quan. Dưới đây là câu trả lời chi tiết:
1. Có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Theo quy định hiện hành, người mua chất ma túy về sử dụng nhưng thực chất là ma túy giả (tức là không phải chất ma túy theo quy định của pháp luật) thường không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội mua bán, tàng trữ, hoặc sử dụng trái phép chất ma túy, nhưng có thể bị xử lý về các khía cạnh khác tùy thuộc vào tình huống cụ thể.
Cơ sở pháp lý
- Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy:
- Hành vi mua chất ma túy để sử dụng có thể bị coi là tàng trữ trái phép chất ma túy, nhưng điều kiện tiên quyết là chất đó phải là chất ma túy được liệt kê trong danh mục chất ma túy do Chính phủ ban hành (Nghị định 57/2022/NĐ-CP).
- Nếu chất mua được không phải là chất ma túy (ma túy giả), hành vi này không cấu thành tội tàng trữ trái phép chất ma túy, vì không có đối tượng tác động là chất ma túy thật.
- Điều 256a Bộ luật Hình sự 2015 (bổ sung bởi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự 2025, có hiệu lực từ 1/7/2025) quy định về tội sử dụng trái phép chất ma túy:
- Từ ngày 1/7/2025, hành vi sử dụng trái phép chất ma túy bị coi là tội phạm, với mức phạt có thể lên đến 2 năm tù (hoặc phạt hành chính trong trường hợp nhẹ).
- Tuy nhiên, nếu chất mua được là ma túy giả (không chứa chất ma túy), hành vi này không thỏa mãn yếu tố cấu thành tội sử dụng trái phép chất ma túy, vì không có hành vi sử dụng chất ma túy thật.
- Lỗi cố ý và ý định phạm tội:
- Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015, để truy cứu trách nhiệm hình sự, người phạm tội phải có lỗi cố ý (trực tiếp hoặc gián tiếp), tức là biết hoặc cho rằng chất đó là ma túy.
- Trong trường hợp người mua tin rằng chất đó là ma túy thật nhưng thực tế là ma túy giả, hành vi này được xem là phạm tội chưa đạt (Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015). Tuy nhiên, vì đối tượng tác động không phải là chất ma túy, nên thường không đủ cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh liên quan đến ma túy.
Kết luận về trách nhiệm hình sự
- Không truy cứu trách nhiệm hình sự về tội ma túy:
- Nếu chất mua được là ma túy giả (ví dụ: bột đường, bột mì, hoặc chất không thuộc danh mục ma túy), hành vi mua để sử dụng không cấu thành tội tàng trữ trái phép chất ma túy (Điều 249) hoặc sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 256a), vì không có đối tượng là chất ma túy thật.
- Cơ quan điều tra cần có kết quả giám định để xác định chất đó không phải là ma túy (theo quy định tại Thông tư 17/2018/TT-BCA về giám định ma túy).
- Có thể bị xử lý về hành vi khác:
- Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015): Nếu người bán ma túy giả cố ý lừa dối người mua, người mua có thể làm đơn tố cáo người bán về tội lừa đảo. Người mua trong trường hợp này được coi là nạn nhân, không phải người phạm tội.
- Xử phạt hành chính: Trong một số trường hợp, nếu hành vi mua ma túy giả liên quan đến hành vi vi phạm khác (như gây rối trật tự công cộng), người mua có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP (mức phạt từ 1-3 triệu đồng).
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc truy cứu
- Ý định của người mua:
- Nếu người mua biết rõ chất đó là ma túy giả và vẫn mua (ví dụ: để lừa người khác), họ có thể bị truy cứu về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) nếu có hành vi lừa dối người khác để trục lợi.
- Nếu người mua tin rằng đó là ma túy thật, nhưng thực tế là giả, họ không bị truy cứu về tội ma túy, vì không có đối tượng tác động là chất ma túy.
- Kết quả giám định:
- Cơ quan điều tra sẽ tiến hành giám định chất thu giữ để xác định có phải là ma túy hay không. Nếu kết quả giám định xác định là ma túy giả (không chứa chất ma túy thuộc danh mục cấm), vụ việc sẽ không đủ yếu tố cấu thành tội phạm về ma túy.
- Tình huống cụ thể:
- Nếu người mua đã sử dụng chất đó trước khi bị bắt và phát hiện là giả, hành vi sử dụng không cấu thành tội phạm, vì không có chất ma túy thật.
- Nếu người mua chưa sử dụng và chỉ bị bắt khi đang tàng trữ, cơ quan điều tra sẽ tập trung vào kết quả giám định để quyết định có khởi tố hay không.
3. Ví dụ minh họa
- Tình huống: Anh A mua 1 gram chất từ B với ý định sử dụng, tin rằng đó là Heroin. Khi bị công an bắt, kết quả giám định cho thấy chất đó là bột mì (ma túy giả).
- Phân tích:
- Anh A có ý định mua và tàng trữ ma túy, nhưng chất mua được không phải là ma túy thật, nên hành vi của Anh A không cấu thành tội tàng trữ trái phép chất ma túy (Điều 249) hoặc sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 256a).
- Anh A không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội ma túy, nhưng có thể tố cáo B về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản nếu B cố ý bán ma túy giả để trục lợi.
- Nếu hành vi của Anh A gây rối trật tự công cộng, anh có thể bị phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
4. Chi phí liên quan (nếu có phần dân sự)
- Trong trường hợp vụ việc liên quan đến phần dân sự (như yêu cầu bồi thường thiệt hại do bị lừa mua ma túy giả), án phí dân sự sơ thẩm có thể được áp dụng theo Nghị định 42/2021/NĐ-CP:
- Nếu không có giá ngạch (không tranh chấp tài sản): 300.000 đồng.
- Nếu có giá ngạch (tranh chấp giá trị tài sản): Tính theo tỷ lệ giá trị tài sản tranh chấp (ví dụ: 5% giá trị tài sản dưới 60 triệu đồng, tối thiểu 300.000 đồng).
- Nếu người mua thuộc diện miễn, giảm án phí (như hộ nghèo, người khuyết tật, theo Nghị định 59/2024/NĐ-CP), họ có thể nộp đơn đề nghị miễn, giảm kèm giấy tờ chứng minh.
5. Lưu ý quan trọng
- Giám định ma túy: Kết quả giám định là yếu tố quyết định để xác định chất đó có phải là ma túy hay không. Nếu không phải ma túy, người mua không bị truy cứu về tội ma túy.
- Tố cáo người bán: Nếu bạn bị lừa mua ma túy giả, nên làm đơn tố cáo người bán về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) để bảo vệ quyền lợi.
- Tham khảo luật sư: Nếu vụ việc phức tạp hoặc có liên quan đến tranh chấp dân sự, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư để được hỗ trợ pháp lý.
- Hiệu lực pháp luật: Quy định về tội sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 256a) có hiệu lực từ 1/7/2025 theo Luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự 2025. Tuy nhiên, với ma túy giả, quy định này không áp dụng.
6. Nguồn tham khảo
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Điều 249 (tàng trữ, mua bán ma túy), Điều 15 (phạm tội chưa đạt), Điều 174 (lừa đảo chiếm đoạt tài sản).
- Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự 2025 (hiệu lực từ 1/7/2025), Điều 256a (sử dụng trái phép chất ma túy).
- Nghị định 57/2022/NĐ-CP (danh mục chất ma túy).
- Nghị định 42/2021/NĐ-CP và Nghị định 59/2024/NĐ-CP (về án phí và miễn, giảm án phí).
- Thông tư 17/2018/TT-BCA (quy định về giám định ma túy).
Nếu bạn cần giải thích chi tiết hơn về một tình huống cụ thể (như số lượng chất, bối cảnh bị bắt), hoặc hỗ trợ soạn đơn tố cáo người bán ma túy giả, hãy cung cấp thêm thông tin để tôi hỗ trợ tốt hơn!










